đường bằng
Định nghĩa
- Liên từ (cổ):
- Dù cho, cho dù, mặc dù: "đường bằng" là một từ cổ, dùng để chỉ sự nhượng bộ, tương đương với "dù cho" hoặc "mặc dù" trong tiếng Việt hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc các văn bản lịch sử, thể hiện ý nghĩa "cho dù có điều gì xảy ra".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ (cổ):
- Đường bằng trời có sập, lòng ta vẫn vững. (Dù cho trời có sập, lòng ta vẫn vững vàng.)
- Đường bằng khó khăn chất chồng, chàng vẫn quyết tâm. (Mặc dù khó khăn chất chồng, chàng vẫn quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đường bằng" trong văn học cổ: Thường được dùng để nhấn mạnh sự kiên định hoặc cam kết bất chấp hoàn cảnh.
- Đường bằng gian khổ muôn vàn, ta chẳng nề hà. (Dù cho gian khổ muôn vàn, ta chẳng nề hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dù cho (liên từ): từ hiện đại thay thế cho "đường bằng", mang nghĩa tương tự.
- Dù cho mưa gió, tôi vẫn đi làm. (Cho dù mưa gió, tôi vẫn đi làm.)
- Mặc dù (liên từ): từ hiện đại thông dụng hơn, chỉ sự nhượng bộ.
- Mặc dù mệt, anh ấy vẫn cố gắng. (Cho dù mệt, anh ấy vẫn cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
- Dù: từ cổ, nghĩa tương tự "đường bằng", nhưng phổ biến hơn trong thơ ca.
- Dù ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. (Cho dù ai nói gì, lòng ta vẫn vững vàng.)
- Cho dù: từ hiện đại, nhấn mạnh sự nhượng bộ.
- Cho dù khó, tôi vẫn làm. (Dù khó, tôi vẫn làm.)
Thành ngữ liên quan
- Đường bằng trời sập: một cách nói hình tượng, nhấn mạnh sự kiên cường bất chấp mọi biến cố.
- Đường bằng trời sập, lòng người chẳng lay. (Dù trời có sập, lòng người không lay chuyển.)
Lưu ý: Từ "đường bằng" hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử.