đường bằng

đường bằng

Đường bằng trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.

Định nghĩa
  1. Liên từ (cổ):
    • cho, cho , mặc dù: "đường bằng" một từ cổ, dùng để chỉ sự nhượng bộ, tương đương với " cho" hoặc "mặc dù" trong tiếng Việt hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc các văn bản lịch sử, thể hiện ý nghĩa "cho điều xảy ra".
dụ sử dụng
  • Liên từ (cổ):
    • Đường bằng trời sập, lòng ta vẫn vững. ( cho trời sập, lòng ta vẫn vững vàng.)
    • Đường bằng khó khăn chất chồng, chàng vẫn quyết tâm. (Mặc dù khó khăn chất chồng, chàng vẫn quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường bằng" trong văn học cổ: Thường được dùng để nhấn mạnh sự kiên định hoặc cam kết bất chấp hoàn cảnh.
    • Đường bằng gian khổ muôn vàn, ta chẳng nề hà. ( cho gian khổ muôn vàn, ta chẳng nề hà.)
Biến thể từ gần giống
  • cho (liên từ): từ hiện đại thay thế cho "đường bằng", mang nghĩa tương tự.
    • cho mưa gió, tôi vẫn đi làm. (Cho mưa gió, tôi vẫn đi làm.)
  • Mặc dù (liên từ): từ hiện đại thông dụng hơn, chỉ sự nhượng bộ.
    • Mặc dù mệt, anh ấy vẫn cố gắng. (Cho mệt, anh ấy vẫn cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
  • : từ cổ, nghĩa tương tự "đường bằng", nhưng phổ biến hơn trong thơ ca.
    • ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. (Cho ai nói , lòng ta vẫn vững vàng.)
  • Cho : từ hiện đại, nhấn mạnh sự nhượng bộ.
    • Cho khó, tôi vẫn làm. ( khó, tôi vẫn làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Đường bằng trời sập: một cách nói hình tượng, nhấn mạnh sự kiên cường bất chấp mọi biến cố.
    • Đường bằng trời sập, lòng người chẳng lay. ( trời sập, lòng người không lay chuyển.)

Lưu ý: Từ "đường bằng" hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử.